TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小波

xiǎobō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU BA

小波 nghĩa là Wavelet (toán).

Nghĩa của 小波

xiǎobō

TIỂU BA
  1. Wavelet (toán)

Câu hỏi thường gặp

小波 nghĩa là gì?

小波 (xiǎobō) nghĩa là Wavelet (toán).

小波 đọc thế nào?

小波 đọc là xiǎobō (pinyin).

Âm Hán Việt của 小波 là gì?

Âm Hán Việt của 小波 là "tiểu ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.