TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小滴

xiǎodī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU TRÍCH

小滴 nghĩa là một giọt.

Nghĩa của 小滴

xiǎodī

TIỂU TRÍCHDanh từ
  1. Một giọt

Câu hỏi thường gặp

小滴 nghĩa là gì?

小滴 (xiǎodī) nghĩa là một giọt.

小滴 đọc thế nào?

小滴 đọc là xiǎodī (pinyin).

Âm Hán Việt của 小滴 là gì?

Âm Hán Việt của 小滴 là "tiểu trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.