TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小瀑布

xiǎopùbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU BẠO BỐ

小瀑布 nghĩa là thác nước nhỏ.

Nghĩa của 小瀑布

xiǎopùbù

TIỂU BẠO BỐ
  1. Thác nước nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小瀑布 nghĩa là gì?

小瀑布 (xiǎopùbù) nghĩa là thác nước nhỏ.

小瀑布 đọc thế nào?

小瀑布 đọc là xiǎopùbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 小瀑布 là gì?

Âm Hán Việt của 小瀑布 là "tiểu bạo bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.