TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小生产

xiǎoshēngchǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小生產

Âm Hán Việt TIỂU SINH SẢN

小生产 nghĩa là Sản xuất quy mô nhỏ.

Nghĩa của 小生产

xiǎoshēngchǎn

TIỂU SINH SẢNDanh từphồn thể 小生產
  1. Sản xuất quy mô nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小生产 nghĩa là gì?

小生产 (xiǎoshēngchǎn) nghĩa là Sản xuất quy mô nhỏ.

小生产 đọc thế nào?

小生产 đọc là xiǎoshēngchǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 小生产 là gì?

Âm Hán Việt của 小生产 là "tiểu sinh sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.