TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小祖宗

xiǎozǔzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU TỔ TÔNG

小祖宗 nghĩa là nhóc con, quỷ nhỏ.

Nghĩa của 小祖宗

xiǎozǔzōng

TIỂU TỔ TÔNG
  1. Nhóc con
  2. Quỷ nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小祖宗 nghĩa là gì?

小祖宗 (xiǎozǔzōng) nghĩa là nhóc con, quỷ nhỏ.

小祖宗 đọc thế nào?

小祖宗 đọc là xiǎozǔzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 小祖宗 là gì?

Âm Hán Việt của 小祖宗 là "tiểu tổ tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.