打小算盘 — Tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
Câu hỏi thường gặp
小算盘 nghĩa là gì?
小算盘 (xiǎosuànpán) nghĩa là bàn tính nhỏ, tính toán ích kỷ.
小算盘 đọc thế nào?
小算盘 đọc là xiǎosuànpán (pinyin).
Âm Hán Việt của 小算盘 là gì?
Âm Hán Việt của 小算盘 là "tiểu toán bàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.