TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小缸缸儿

xiǎogānggangr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小缸缸兒

小缸缸儿 nghĩa là cái ca nhỏ.

Nghĩa của 小缸缸儿

xiǎogānggangr

phồn thể 小缸缸兒
  1. Cái ca nhỏ (ngôn ngữ trẻ em)

Câu hỏi thường gặp

小缸缸儿 nghĩa là gì?

小缸缸儿 (xiǎogānggangr) nghĩa là cái ca nhỏ.

小缸缸儿 đọc thế nào?

小缸缸儿 đọc là xiǎogānggangr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.