TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小结

xiǎojié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小結

Âm Hán Việt TIỂU KẾT

小结 nghĩa là tóm tắt, ngắn.

Nghĩa của 小结

xiǎojié

TIỂU KẾTDanh từ, Động từphồn thể 小結
  1. Tóm tắt
  2. Ngắn
  3. Gọn
  4. Tổng kết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 小结

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

小结 nghĩa là gì?

小结 (xiǎojié) nghĩa là tóm tắt, ngắn.

小结 đọc thế nào?

小结 đọc là xiǎojié (pinyin).

Âm Hán Việt của 小结 là gì?

Âm Hán Việt của 小结 là "tiểu kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.