Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
小资 nghĩa là tiểu tư sản.
Nghĩa của 小资
xiǎozī
TIỂU TƯDanh từ, Tính từphồn thể 小資
Tiểu tư sản
Người trẻ tuổi kiếm được nhiều tiền
Viết tắt của 小资产阶级
Câu hỏi thường gặp
小资 nghĩa là gì?
小资 (xiǎozī) nghĩa là tiểu tư sản.
小资 đọc thế nào?
小资 đọc là xiǎozī (pinyin).
Âm Hán Việt của 小资 là gì?
Âm Hán Việt của 小资 là "tiểu tư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.