TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小集团

xiǎojítuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小集團

Âm Hán Việt TIỂU TẬP ĐOÀN

小集团 nghĩa là phe phái, nhóm nhỏ.

Nghĩa của 小集团

xiǎojítuán

TIỂU TẬP ĐOÀNDanh từphồn thể 小集團
  1. Phe phái
  2. Nhóm nhỏ

Câu hỏi thường gặp

小集团 nghĩa là gì?

小集团 (xiǎojítuán) nghĩa là phe phái, nhóm nhỏ.

小集团 đọc thế nào?

小集团 đọc là xiǎojítuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 小集团 là gì?

Âm Hán Việt của 小集团 là "tiểu tập đoàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.