TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小鸟球

xiǎoniǎoqiú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小鳥球

Âm Hán Việt TIỂU ĐIỂU CẦU

小鸟球 nghĩa là điểm birdie.

Nghĩa của 小鸟球

xiǎoniǎoqiú

TIỂU ĐIỂU CẦUphồn thể 小鳥球
  1. Điểm birdie

Câu hỏi thường gặp

小鸟球 nghĩa là gì?

小鸟球 (xiǎoniǎoqiú) nghĩa là điểm birdie.

小鸟球 đọc thế nào?

小鸟球 đọc là xiǎoniǎoqiú (pinyin).

Âm Hán Việt của 小鸟球 là gì?

Âm Hán Việt của 小鸟球 là "tiểu điểu cầu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.