TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

小鹰号

Xiǎoyīng Hào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 小鷹號

Âm Hán Việt TIỂU ƯNG HIỆU

小鹰号 nghĩa là Tàu sân bay Kitty Hawk (Mỹ).

Nghĩa của 小鹰号

Xiǎoyīng Hào

TIỂU ƯNG HIỆUphồn thể 小鷹號tên riêng
  1. Tàu sân bay Kitty Hawk (Mỹ)

Câu hỏi thường gặp

小鹰号 nghĩa là gì?

小鹰号 (xiǎoyīng hào) nghĩa là Tàu sân bay Kitty Hawk (Mỹ).

小鹰号 đọc thế nào?

小鹰号 đọc là Xiǎoyīng Hào (pinyin).

Âm Hán Việt của 小鹰号 là gì?

Âm Hán Việt của 小鹰号 là "tiểu ưng hiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.