少年先锋队
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 少年先鋒隊
少年先锋队 nghĩa là Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản).
Nghĩa của 少年先锋队
Shàonián Xiānfēngduì
THIẾU NIÊN TIÊN PHONG ĐỘIDanh từphồn thể 少年先鋒隊tên riêng- Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản)
- Viết tắt thành 少先队
Câu hỏi thường gặp
少年先锋队 nghĩa là gì?
少年先锋队 (shàonián xiānfēngduì) nghĩa là Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc (liên đội tiểu học, chuẩn bị cho Đoàn Thanh niên Cộng sản).
少年先锋队 đọc thế nào?
少年先锋队 đọc là Shàonián Xiānfēngduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 少年先锋队 là gì?
Âm Hán Việt của 少年先锋队 là "thiếu niên tiên phong đội".