少年
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiếu niên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
少年 nghĩa là tuổi thiếu niên, người trẻ.
Nghĩa của 少年
shàonián
THIẾU NIÊNDanh từ, Tính từ- Tuổi thiếu niên
- Người trẻ
- văn học Thiếu niên; chàng trai
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 少年
Đồng nghĩa
Từ ghép có 少年
Câu hỏi thường gặp
少年 nghĩa là gì?
少年 (shàonián) nghĩa là tuổi thiếu niên, người trẻ.
少年 đọc thế nào?
少年 đọc là shàonián (pinyin).
Âm Hán Việt của 少年 là gì?
Âm Hán Việt của 少年 là "thiếu niên".