尔雅
Phồn thể: 爾雅
尔雅 nghĩa là "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển.
Nghĩa của 尔雅
Ěryǎ
NHĨ NHÃTên riêng, Tính từphồn thể 爾雅tên riêng- "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển
Thành ngữ có 尔雅
- 温文尔雅 — Có học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác
Câu hỏi thường gặp
尔雅 nghĩa là gì?
尔雅 (ěryǎ) nghĩa là "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển.
尔雅 đọc thế nào?
尔雅 đọc là Ěryǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 尔雅 là gì?
Âm Hán Việt của 尔雅 là "nhĩ nhã".