TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尔雅

Ěryǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爾雅

Âm Hán Việt NHĨ NHÃ

尔雅 nghĩa là "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển.

Nghĩa của 尔雅

Ěryǎ

NHĨ NHÃTên riêng, Tính từphồn thể 爾雅tên riêng
  1. "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển

Thành ngữ có 尔雅

  • 温文尔雅 — Có học thức và tinh tế (thành ngữ); nhẹ nhàng và uyên bác

Câu hỏi thường gặp

尔雅 nghĩa là gì?

尔雅 (ěryǎ) nghĩa là "Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển.

尔雅 đọc thế nào?

尔雅 đọc là Ěryǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 尔雅 là gì?

Âm Hán Việt của 尔雅 là "nhĩ nhã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.