TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尖厉

jiānlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尖厲

Âm Hán Việt TIÊM LỆ

尖厉 nghĩa là chói tai.

Nghĩa của 尖厉

jiānlì

TIÊM LỆTính từphồn thể 尖厲
  1. Chói tai (giọng)

Câu hỏi thường gặp

尖厉 nghĩa là gì?

尖厉 (jiānlì) nghĩa là chói tai.

尖厉 đọc thế nào?

尖厉 đọc là jiānlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 尖厉 là gì?

Âm Hán Việt của 尖厉 là "tiêm lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.