Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiêm sa chủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
尖沙咀 nghĩa là Tiêm Sa Chủy, khu vực đô thị ở Hồng Kông.
Nghĩa của 尖沙咀
Jiānshāzuǐ
TIÊM SA CHỦYTên riêngtên riêng
Tiêm Sa Chủy, khu vực đô thị ở Hồng Kông
Câu hỏi thường gặp
尖沙咀 nghĩa là gì?
尖沙咀 (jiānshāzuǐ) nghĩa là Tiêm Sa Chủy, khu vực đô thị ở Hồng Kông.
尖沙咀 đọc thế nào?
尖沙咀 đọc là Jiānshāzuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 尖沙咀 là gì?
Âm Hán Việt của 尖沙咀 là "tiêm sa chủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.