尘螨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 塵蟎
尘螨 nghĩa là bọ ve bụi.
Nghĩa của 尘螨
chénmǎn
Danh từphồn thể 塵蟎- Bọ ve bụi
Câu hỏi thường gặp
尘螨 nghĩa là gì?
尘螨 (chénmǎn) nghĩa là bọ ve bụi.
尘螨 đọc thế nào?
尘螨 đọc là chénmǎn (pinyin).
Phồn thể: 塵蟎
尘螨 nghĩa là bọ ve bụi.
尘螨 (chénmǎn) nghĩa là bọ ve bụi.
尘螨 đọc là chénmǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.