TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尚武

shàngwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG VÕ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng võ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

尚武 nghĩa là Đề cao tinh thần thượng võ.

Nghĩa của 尚武

shàngwǔ

THƯỢNG VÕĐộng từ
  1. Đề cao tinh thần thượng võ
  2. Tôn sùng kỹ năng quân sự
  3. Hiếu chiến

Câu hỏi thường gặp

尚武 nghĩa là gì?

尚武 (shàngwǔ) nghĩa là Đề cao tinh thần thượng võ.

尚武 đọc thế nào?

尚武 đọc là shàngwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 尚武 là gì?

Âm Hán Việt của 尚武 là "thượng võ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.