Xử tử tại chỗ (thành ngữ); hành quyết ngay lập tức
Thi hành pháp luật tại chỗ
Câu hỏi thường gặp
就地正法 nghĩa là gì?
就地正法 (jiùdìzhèngfǎ) nghĩa là xử tử tại chỗ.
就地正法 đọc thế nào?
就地正法 đọc là jiùdìzhèngfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 就地正法 là gì?
Âm Hán Việt của 就地正法 là "tựu địa chính pháp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.