尺子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
尺子 nghĩa là thước kẻ.
Nghĩa của 尺子
chǐzi
XÍCH TỬDanh từ- Thước kẻ (dụng cụ đo lường)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 尺子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
尺子 nghĩa là gì?
尺子 (chǐzi) nghĩa là thước kẻ.
尺子 đọc thế nào?
尺子 đọc là chǐzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 尺子 là gì?
Âm Hán Việt của 尺子 là "xích tử".