TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼亚加拉瀑布

Níyàjiālā Pùbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尼亞加拉瀑布

Âm Hán Việt NI Á GIA LẠP BỘC BỐ

尼亚加拉瀑布 nghĩa là Thác Niagara.

Nghĩa của 尼亚加拉瀑布

Níyàjiālā Pùbù

NI Á GIA LẠP BỘC BỐphồn thể 尼亞加拉瀑布tên riêng
  1. Thác Niagara

Câu hỏi thường gặp

尼亚加拉瀑布 nghĩa là gì?

尼亚加拉瀑布 (níyàjiālā pùbù) nghĩa là Thác Niagara.

尼亚加拉瀑布 đọc thế nào?

尼亚加拉瀑布 đọc là Níyàjiālā Pùbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼亚加拉瀑布 là gì?

Âm Hán Việt của 尼亚加拉瀑布 là "ni á gia lạp bộc bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.