TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼

ní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NẶC
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: ni, nặc, nật, nệ, nê

尼 nghĩa là ni cô.

Nghĩa của 尼

ní

NẶC
  1. Ni cô (nữ tu Phật giáo)
  2. Thường dùng trong phiên âm

Từ ghép có 尼

Câu ví dụ với 尼

  • 汤尼英语说得和你一样好。 Tony nói tiếng Anh tốt giống như bạn vậy.Tatoeba #810038

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

尼 nghĩa là gì?

尼 (ní) nghĩa là ni cô.

尼 đọc thế nào?

尼 đọc là ní (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼 là gì?

Âm Hán Việt của 尼 là "nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.