TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼人

Nírén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI NHÂN

尼人 nghĩa là người neanderthal.

Nghĩa của 尼人

Nírén

NI NHÂNDanh từtên riêng
  1. Người Neanderthal (viết tắt của 尼安德特人 (Ní'āndétèrén))

Câu hỏi thường gặp

尼人 nghĩa là gì?

尼人 (nírén) nghĩa là người neanderthal.

尼人 đọc thế nào?

尼人 đọc là Nírén (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼人 là gì?

Âm Hán Việt của 尼人 là "ni nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.