TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼加拉瓜

Níjiālāguā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI GIA LẠP QUA

尼加拉瓜 nghĩa là Nicaragua.

Nghĩa của 尼加拉瓜

Níjiālāguā

NI GIA LẠP QUATên riêngtên riêng
  1. Nicaragua

Câu hỏi thường gặp

尼加拉瓜 nghĩa là gì?

尼加拉瓜 (níjiālāguā) nghĩa là Nicaragua.

尼加拉瓜 đọc thế nào?

尼加拉瓜 đọc là Níjiālāguā (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼加拉瓜 là gì?

Âm Hán Việt của 尼加拉瓜 là "ni gia lạp qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.