TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼康

Níkāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NI KHANG

尼康 nghĩa là Tập đoàn Nikon.

Nghĩa của 尼康

Níkāng

NI KHANGtên riêng
  1. Tập đoàn Nikon

Câu hỏi thường gặp

尼康 nghĩa là gì?

尼康 (níkāng) nghĩa là Tập đoàn Nikon.

尼康 đọc thế nào?

尼康 đọc là Níkāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼康 là gì?

Âm Hán Việt của 尼康 là "ni khang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.