TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼日利亚

Nírìlìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尼日利亞

Âm Hán Việt NI NHẬT LỢI Á

尼日利亚 nghĩa là Nigeria.

Nghĩa của 尼日利亚

Nírìlìyà

NI NHẬT LỢI ÁTên riêngphồn thể 尼日利亞tên riêng
  1. Nigeria

Câu hỏi thường gặp

尼日利亚 nghĩa là gì?

尼日利亚 (nírìlìyà) nghĩa là Nigeria.

尼日利亚 đọc thế nào?

尼日利亚 đọc là Nírìlìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼日利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 尼日利亚 là "ni nhật lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.