TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尼泊尔

Níbó'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尼泊爾

Âm Hán Việt NI BẠC NHĨ

尼泊尔 nghĩa là Nepal.

Nghĩa của 尼泊尔

Níbó'ěr

NI BẠC NHĨTên riêngphồn thể 尼泊爾tên riêng
  1. Nepal

Câu hỏi thường gặp

尼泊尔 nghĩa là gì?

尼泊尔 (níbó'ěr) nghĩa là Nepal.

尼泊尔 đọc thế nào?

尼泊尔 đọc là Níbó'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 尼泊尔 là gì?

Âm Hán Việt của 尼泊尔 là "ni bạc nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.