TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽意

jìnyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盡意

Âm Hán Việt TẬN Ý

尽意 nghĩa là bày tỏ trọn vẹn, tất cả cảm xúc.

Nghĩa của 尽意

jìnyì

TẬN Ýphồn thể 盡意
  1. Bày tỏ trọn vẹn
  2. Tất cả cảm xúc

Thành ngữ có 尽意

  • 言不尽意 — Lời không thể diễn tả hết lòng tôi

Câu hỏi thường gặp

尽意 nghĩa là gì?

尽意 (jìnyì) nghĩa là bày tỏ trọn vẹn, tất cả cảm xúc.

尽意 đọc thế nào?

尽意 đọc là jìnyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽意 là gì?

Âm Hán Việt của 尽意 là "tận ý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.