TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽欢

jìnhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盡歡

Âm Hán Việt TẬN HOAN

尽欢 nghĩa là vui vẻ tận hưởng.

Nghĩa của 尽欢

jìnhuān

TẬN HOANĐộng từphồn thể 盡歡
  1. Vui vẻ tận hưởng

Thành ngữ có 尽欢

  • 尽欢而散 — Tan cuộc sau thời gian vui vẻ
  • 宾主尽欢 — Cả khách và chủ đều vui vẻ tận hưởng

Câu hỏi thường gặp

尽欢 nghĩa là gì?

尽欢 (jìnhuān) nghĩa là vui vẻ tận hưởng.

尽欢 đọc thế nào?

尽欢 đọc là jìnhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽欢 là gì?

Âm Hán Việt của 尽欢 là "tận hoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.