TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尽言

jìnyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盡言

Âm Hán Việt TẬN NGÔN

尽言 nghĩa là nói hết mọi điều, phát biểu đầy đủ.

Nghĩa của 尽言

jìnyán

TẬN NGÔNphồn thể 盡言
  1. Nói hết mọi điều
  2. Phát biểu đầy đủ

Thành ngữ có 尽言

  • 书不尽言 — Tôi có nhiều điều muốn nói hơn là có thể viết trong thư này (kết thúc thư truyền thống)

Câu hỏi thường gặp

尽言 nghĩa là gì?

尽言 (jìnyán) nghĩa là nói hết mọi điều, phát biểu đầy đủ.

尽言 đọc thế nào?

尽言 đọc là jìnyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 尽言 là gì?

Âm Hán Việt của 尽言 là "tận ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.