尾羽
giọng máy của trình duyệt
尾羽 nghĩa là lông đuôi.
Nghĩa của 尾羽
wěiyǔ
VĨ VŨ- Lông đuôi
Câu hỏi thường gặp
尾羽 nghĩa là gì?
尾羽 (wěiyǔ) nghĩa là lông đuôi.
尾羽 đọc thế nào?
尾羽 đọc là wěiyǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 尾羽 là gì?
Âm Hán Việt của 尾羽 là "vĩ vũ".