TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

尾矿库

wěikuàngkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 尾礦庫

Âm Hán Việt VĨ KHOÁNG KHỐ

尾矿库 nghĩa là bãi xỉ.

Nghĩa của 尾矿库

wěikuàngkù

VĨ KHOÁNG KHỐphồn thể 尾礦庫
  1. Bãi xỉ
  2. Nơi đổ chất thải khai khoáng

Câu hỏi thường gặp

尾矿库 nghĩa là gì?

尾矿库 (wěikuàngkù) nghĩa là bãi xỉ.

尾矿库 đọc thế nào?

尾矿库 đọc là wěikuàngkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 尾矿库 là gì?

Âm Hán Việt của 尾矿库 là "vĩ khoáng khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.