TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

局部作用域

júbùzuòyòngyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤC BỘ TÁC DỤNG VỰC

局部作用域 nghĩa là phạm vi cục bộ.

Nghĩa của 局部作用域

júbùzuòyòngyù

CỤC BỘ TÁC DỤNG VỰC
  1. máy tính Phạm vi cục bộ

Câu hỏi thường gặp

局部作用域 nghĩa là gì?

局部作用域 (júbùzuòyòngyù) nghĩa là phạm vi cục bộ.

局部作用域 đọc thế nào?

局部作用域 đọc là júbùzuòyòngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 局部作用域 là gì?

Âm Hán Việt của 局部作用域 là "cục bộ tác dụng vực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.