TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

局部

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
júbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỤC BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cục bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

局部 nghĩa là một phần, cục bộ.

Nghĩa của 局部

júbù

CỤC BỘTính từ, Danh từ
  1. Một phần
  2. Cục bộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 局部

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 局部

Câu hỏi thường gặp

局部 nghĩa là gì?

局部 (júbù) nghĩa là một phần, cục bộ.

局部 đọc thế nào?

局部 đọc là júbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 局部 là gì?

Âm Hán Việt của 局部 là "cục bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.