Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cục bộ ngữ cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
局部语境 nghĩa là ngữ cảnh cục bộ.
Nghĩa của 局部语境
júbùyǔjìng
CỤC BỘ NGỮ CẢNHphồn thể 局部語境
Ngữ cảnh cục bộ
Câu hỏi thường gặp
局部语境 nghĩa là gì?
局部语境 (júbùyǔjìng) nghĩa là ngữ cảnh cục bộ.
局部语境 đọc thế nào?
局部语境 đọc là júbùyǔjìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 局部语境 là gì?
Âm Hán Việt của 局部语境 là "cục bộ ngữ cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.