局长
Phồn thể: 局長
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cục trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
局长 nghĩa là cục trưởng.
Nghĩa của 局长
júzhǎng
CỤC TRƯỞNGDanh từphồn thể 局長- Cục trưởng
Câu ví dụ với 局长
- 局长对我们一风吹的做法提出了批评。 Việc cục trưởng bỏ qua tất cả cho chúng tôi đã gây ra sự phê bình.Tatoeba #3709239
- 局长,那不是我! Sếp à, không phải tôi đâu! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334438
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
局长 nghĩa là gì?
局长 (júzhǎng) nghĩa là cục trưởng.
局长 đọc thế nào?
局长 đọc là júzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 局长 là gì?
Âm Hán Việt của 局长 là "cục trưởng".