屁眼
giọng máy của trình duyệt
屁眼 nghĩa là hậu môn.
Nghĩa của 屁眼
pìyǎn
THÍ NHÃNDanh từ- Hậu môn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屁眼
Đồng nghĩa
Từ ghép có 屁眼
Câu hỏi thường gặp
屁眼 nghĩa là gì?
屁眼 (pìyǎn) nghĩa là hậu môn.
屁眼 đọc thế nào?
屁眼 đọc là pìyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 屁眼 là gì?
Âm Hán Việt của 屁眼 là "thí nhãn".