屁滚尿流 (pìgǔnniàoliú) nghĩa là Sợ đến mức tè cả ra quần.
屁滚尿流 đọc thế nào?
屁滚尿流 đọc là pìgǔnniàoliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 屁滚尿流 là gì?
Âm Hán Việt của 屁滚尿流 là "thí cổn niệu lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.