TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屁轻

pìqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屁輕

Âm Hán Việt THÍ KHINH

屁轻 nghĩa là rất nhẹ.

Nghĩa của 屁轻

pìqīng

THÍ KHINHphồn thể 屁輕
  1. Rất nhẹ

Câu hỏi thường gặp

屁轻 nghĩa là gì?

屁轻 (pìqīng) nghĩa là rất nhẹ.

屁轻 đọc thế nào?

屁轻 đọc là pìqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 屁轻 là gì?

Âm Hán Việt của 屁轻 là "thí khinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.