TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

层级

céngjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 層級

Âm Hán Việt TẦNG CẤP

层级 nghĩa là cấp độ, hệ thống phân cấp.

Nghĩa của 层级

céngjí

TẦNG CẤPDanh từphồn thể 層級
  1. Cấp độ
  2. Hệ thống phân cấp

Câu hỏi thường gặp

层级 nghĩa là gì?

层级 (céngjí) nghĩa là cấp độ, hệ thống phân cấp.

层级 đọc thế nào?

层级 đọc là céngjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 层级 là gì?

Âm Hán Việt của 层级 là "tầng cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.