TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屏保

píngbǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÌNH BẢO

屏保 nghĩa là Trình bảo vệ màn hình.

Nghĩa của 屏保

píngbǎo

BÌNH BẢODanh từ
  1. Trình bảo vệ màn hình
  2. Viết tắt của 屏幕保护程序 (píngmùbǎohùchéngxù)

Câu hỏi thường gặp

屏保 nghĩa là gì?

屏保 (píngbǎo) nghĩa là Trình bảo vệ màn hình.

屏保 đọc thế nào?

屏保 đọc là píngbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 屏保 là gì?

Âm Hán Việt của 屏保 là "bình bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.