屏息
giọng máy của trình duyệt
屏息 nghĩa là nín thở.
Nghĩa của 屏息
bǐngxī
BÌNH TỨCĐộng từ- Nín thở
Câu hỏi thường gặp
屏息 nghĩa là gì?
屏息 (bǐngxī) nghĩa là nín thở.
屏息 đọc thế nào?
屏息 đọc là bǐngxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 屏息 là gì?
Âm Hán Việt của 屏息 là "bình tức".