TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屏气

bǐngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屏氣

Âm Hán Việt BÌNH KHÍ

屏气 nghĩa là nín thở.

Nghĩa của 屏气

bǐngqì

BÌNH KHÍĐộng từphồn thể 屏氣
  1. Nín thở

Câu hỏi thường gặp

屏气 nghĩa là gì?

屏气 (bǐngqì) nghĩa là nín thở.

屏气 đọc thế nào?

屏气 đọc là bǐngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 屏气 là gì?

Âm Hán Việt của 屏气 là "bình khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.