TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

展帆

zhǎnfān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỂN PHÀM

展帆 nghĩa là khai buồm.

Nghĩa của 展帆

zhǎnfān

TRIỂN PHÀM
  1. Khai buồm

Câu hỏi thường gặp

展帆 nghĩa là gì?

展帆 (zhǎnfān) nghĩa là khai buồm.

展帆 đọc thế nào?

展帆 đọc là zhǎnfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 展帆 là gì?

Âm Hán Việt của 展帆 là "triển phàm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.