TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

属灵

shǔlíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屬靈

Âm Hán Việt THUỘC LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuộc linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

属灵 nghĩa là Thuộc linh.

Nghĩa của 属灵

shǔlíng

THUỘC LINHTính từphồn thể 屬靈
  1. Thuộc linh

Câu hỏi thường gặp

属灵 nghĩa là gì?

属灵 (shǔlíng) nghĩa là Thuộc linh.

属灵 đọc thế nào?

属灵 đọc là shǔlíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 属灵 là gì?

Âm Hán Việt của 属灵 là "thuộc linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.