TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

属象

shǔxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屬象

Âm Hán Việt THUỘC TƯỢNG

属象 nghĩa là Biến thể của 属相 (shǔxiàng).

Nghĩa của 属象

shǔxiàng

THUỘC TƯỢNGphồn thể 屬象
  1. Biến thể của 属相 (shǔxiàng)

Câu hỏi thường gặp

属象 nghĩa là gì?

属象 (shǔxiàng) nghĩa là Biến thể của 属相 (shǔxiàng).

属象 đọc thế nào?

属象 đọc là shǔxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 属象 là gì?

Âm Hán Việt của 属象 là "thuộc tượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.