TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

山墙

shānqiáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 山牆

Âm Hán Việt SƠN TƯỜNG

山墙 nghĩa là đầu hồi.

Nghĩa của 山墙

shānqiáng

SƠN TƯỜNGDanh từphồn thể 山牆
  1. Đầu hồi

Câu hỏi thường gặp

山墙 nghĩa là gì?

山墙 (shānqiáng) nghĩa là đầu hồi.

山墙 đọc thế nào?

山墙 đọc là shānqiáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 山墙 là gì?

Âm Hán Việt của 山墙 là "sơn tường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.