山海关
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 山海關
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơn hải quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
山海关 nghĩa là Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh.
Nghĩa của 山海关
Shānhǎiguān
SƠN HẢI QUANTên riêngphồn thể 山海關tên riêng- Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh
- Quận Sơn Hải Quan của thành phố Tần Hoàng Đảo 秦皇岛市 (Qínhuángdǎoshì), Hà Bắc
Câu hỏi thường gặp
山海关 nghĩa là gì?
山海关 (shānhǎiguān) nghĩa là Sơn Hải Quan ở Hà Bắc, điểm tận cùng phía đông của Vạn Lý Trường Thành thời Minh.
山海关 đọc thế nào?
山海关 đọc là Shānhǎiguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 山海关 là gì?
Âm Hán Việt của 山海关 là "sơn hải quan".