岂不 (qǐbù) nghĩa là làm sao không thể, chẳng phải là.
岂不 đọc thế nào?
岂不 đọc là qǐbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 岂不 là gì?
Âm Hán Việt của 岂不 là "khởi bất".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.